Chuyển đến nội dung

Mọi so sánh đối đầu, với điểm số

28 các trận đấu đối đầu trên 30 sàn. Mỗi trận đối đầu được chấm điểm dựa trên năm vòng giống nhau — chi phí, độ tin cậy, khả năng tiếp cận, nền tảng và lịch sử hoạt động — và mỗi vòng được quyết định bởi một số liệu bạn có thể kiểm tra với một sổ đăng ký công khai. 27 của 28 tạo ra người dẫn đầu rõ ràng; phần còn lại tùy thuộc vào ưu tiên của bạn.

28Các cặp so sánh trực tiếp
9Thuộc tính so sánh trên mỗi trang
27So sánh với người thắng cuộc rõ ràng
2–2Điểm số sát nút nhất — IUX (IUX Markets) vs Land Prime

Chế độ xem chia đôi

Mở so sánh đối đầu

Con số trên đường phân chia là tổng điểm vòng đấu. Các con số màu xanh lá cây bên trong mỗi bên là những con số thắng thuộc tính tương ứng một cách tuyệt đối.

Pepperstone

Melbourne · thành lập. 2010

IC Markets

Sydney · thành lập. 2007

  • 0.60pip EUR/USD0.62
  • $0để mở tài khoản$200
  • 3Giấy phép Tier-11

Pepperstone thắng 4/5 vòng

Mở so sánh →

XM

Limassol · thành lập. 2009

Exness

Limassol · thành lập. 2008

  • 0.80pip EUR/USD0.70
  • $5để mở tài khoản$10
  • 1Giấy phép Tier-11

Exness thắng 3/5 vòng

Mở so sánh →

OANDA

New York · thành lập. 1996

FOREX.com

New Jersey · thành lập. 2001

  • 1.00pip EUR/USD1.00
  • $0để mở tài khoản$100
  • 5Giấy phép Tier-14

OANDA thắng 3/5 vòng

Mở so sánh →

FxPro

London · thành lập. 2006

Pepperstone

Melbourne · thành lập. 2010

  • 0.90pip EUR/USD0.60
  • $100để mở tài khoản$0
  • 1Giấy phép Tier-13

Pepperstone thắng 3/5 vòng

Mở so sánh →

eToro

Tel Aviv · thành lập. 2007

Plus500

Haifa · thành lập. 2008

  • 1.00pip EUR/USD0.60
  • $50để mở tài khoản$100
  • 2Giấy phép Tier-12

eToro thắng 2/5 vòng

Mở so sánh →

IC Markets

Sydney · thành lập. 2007

XM

Limassol · thành lập. 2009

  • 0.62pip EUR/USD0.80
  • $200để mở tài khoản$5
  • 1Giấy phép Tier-11

IC Markets thắng 3/5 vòng

Mở so sánh →

ActivTrades

London · thành lập. 2001

CMC Markets

London · thành lập. 1989

  • 0.50pip EUR/USD0.50
  • $0để mở tài khoản$0
  • 1Giấy phép Tier-13

CMC Markets thắng 2/5 vòng

Mở so sánh →

Admirals (Admiral Markets)

Tallinn · thành lập. 2001

City Index

London · thành lập. 1983

  • 0.50pip EUR/USD0.50
  • $100để mở tài khoản$100
  • 1Giấy phép Tier-12

City Index thắng 2/5 vòng

Mở so sánh →

ATFX

London · thành lập. 2017

Saxo Bank

Hellerup (Copenhagen) · thành lập. 1992

  • 0.80pip EUR/USD0.90
  • $100để mở tài khoản$0
  • 3Giấy phép Tier-16

Saxo Bank thắng 4/5 vòng

Mở so sánh →

Axi

Sydney · thành lập. 2007

FBS

Belize City · thành lập. 2009

  • 0.70pip EUR/USD0.70
  • $0để mở tài khoản$5
  • 2Giấy phép Tier-10

Axi thắng 4/5 vòng

Mở so sánh →

Capital.com

London · thành lập. 2016

Axi

Sydney · thành lập. 2007

  • 0.60pip EUR/USD0.70
  • $20để mở tài khoản$0
  • 2Giấy phép Tier-12

Axi thắng 2/5 vòng

Mở so sánh →

City Index

London · thành lập. 1983

IG Group

London · thành lập. 1974

  • 0.50pip EUR/USD0.60
  • $100để mở tài khoản$0
  • 2Giấy phép Tier-17

IG Group thắng 3/5 vòng

Mở so sánh →

CMC Markets

London · thành lập. 1989

XTB

Warsaw · thành lập. 2002

  • 0.50pip EUR/USD0.50
  • $0để mở tài khoản$0
  • 3Giấy phép Tier-11

CMC Markets thắng 3/5 vòng

Mở so sánh →

Eightcap

Melbourne · thành lập. 2009

Tickmill

London · thành lập. 2014

  • 0.10pip EUR/USD0.10
  • $100để mở tài khoản$100
  • 2Giấy phép Tier-11

Eightcap thắng 2/5 vòng

Mở so sánh →

FBS

Belize City · thành lập. 2009

ATFX

London · thành lập. 2017

  • 0.70pip EUR/USD0.80
  • $5để mở tài khoản$100
  • 0Giấy phép Tier-13

FBS thắng 3/5 vòng

Mở so sánh →

IG Group

London · thành lập. 1974

Capital.com

London · thành lập. 2016

  • 0.60pip EUR/USD0.60
  • $0để mở tài khoản$20
  • 7Giấy phép Tier-12

IG Group thắng 4/5 vòng

Mở so sánh →

IUX (IUX Markets)

Ebene Cybercity · thành lập. 2016

Decode Global

Port Vila · thành lập. 2004

  • 0.90pip EUR/USD0.90
  • $200để mở tài khoản$100
  • 1Giấy phép Tier-11

Decode Global thắng 3/5 vòng

Mở so sánh →

IUX (IUX Markets)

Ebene Cybercity · thành lập. 2016

FBS

Belize City · thành lập. 2009

  • 0.90pip EUR/USD0.70
  • $200để mở tài khoản$5
  • 1Giấy phép Tier-10

FBS thắng 3/5 vòng

Mở so sánh →

IUX (IUX Markets)

Ebene Cybercity · thành lập. 2016

Land Prime

Kingstown · thành lập. 2013

  • 0.90pip EUR/USD0.90
  • $200để mở tài khoản$10
  • 1Giấy phép Tier-10

Chia điểm 2–2 — tùy ưu tiên của bạn

Mở so sánh →

IUX (IUX Markets)

Ebene Cybercity · thành lập. 2016

TMGM

Sydney · thành lập. 2013

  • 0.90pip EUR/USD1.00
  • $200để mở tài khoản$100
  • 1Giấy phép Tier-11

TMGM thắng 2/5 vòng

Mở so sánh →

Tickmill

London · thành lập. 2014

ActivTrades

London · thành lập. 2001

  • 0.10pip EUR/USD0.50
  • $100để mở tài khoản$0
  • 1Giấy phép Tier-11

ActivTrades thắng 3/5 vòng

Mở so sánh →

XTB

Warsaw · thành lập. 2002

Admirals (Admiral Markets)

Tallinn · thành lập. 2001

  • 0.50pip EUR/USD0.50
  • $0để mở tài khoản$100
  • 1Giấy phép Tier-11

Admirals (Admiral Markets) thắng 2/5 vòng

Mở so sánh →

BlackBull Markets

Auckland · thành lập. 2014

Land Prime

Kingstown · thành lập. 2013

  • 0.80pip EUR/USD0.90
  • $0để mở tài khoản$10
  • 0Giấy phép Tier-10

BlackBull Markets thắng 3/5 vòng

Mở so sánh →

Decode Global

Port Vila · thành lập. 2004

XS.com

Eden Island · thành lập. 2010

  • 0.90pip EUR/USD1.10
  • $100để mở tài khoản$0
  • 1Giấy phép Tier-11

Decode Global thắng 3/5 vòng

Mở so sánh →

FXCM

London · thành lập. 1999

Swissquote

Gland · thành lập. 1996

  • 1.30pip EUR/USD1.70
  • $50để mở tài khoản$1000
  • 2Giấy phép Tier-12

FXCM thắng 3/5 vòng

Mở so sánh →

Land Prime

Kingstown · thành lập. 2013

Decode Global

Port Vila · thành lập. 2004

  • 0.90pip EUR/USD0.90
  • $10để mở tài khoản$100
  • 0Giấy phép Tier-11

Decode Global thắng 3/5 vòng

Mở so sánh →

Saxo Bank

Hellerup (Copenhagen) · thành lập. 1992

IUX (IUX Markets)

Ebene Cybercity · thành lập. 2016

  • 0.90pip EUR/USD0.90
  • $0để mở tài khoản$200
  • 6Giấy phép Tier-11

Saxo Bank thắng 4/5 vòng

Mở so sánh →

TMGM

Sydney · thành lập. 2013

FXCM

London · thành lập. 1999

  • 1.00pip EUR/USD1.30
  • $100để mở tài khoản$50
  • 1Giấy phép Tier-12

FXCM thắng 4/5 vòng

Mở so sánh →

Mục lục

Mọi so sánh đối đầu dưới dạng bảng

Vòng thắng, khoảng cách spread và khoảng cách tiền gửi cho mỗi cặp, được sắp xếp theo cách đã công bố.

So sánhĐiểmDẫn đầuChênh lệch spreadKhoảng cách tiền gửiKhoảng trống Tier-1Góc nhìnMở
Pepperstone vs IC Markets4–1Pepperstone0.02 pips$2002Hai chuyên gia raw spread của Úc, so từng dữ kiệnMở →
XM vs Exness1–3 (1 drawn)Exness0.10 pips$50Hai ông lớn tiền gửi thấp, cân về chi phí và pháp lýMở →
OANDA vs FOREX.com3–0 (2 drawn)OANDA0.00 pips$1001So sánh hai cái tên được quản lý chặt chẽ nhấtMở →
FxPro vs Pepperstone1–3 (1 drawn)Pepperstone0.30 pips$1002Độ đa dạng nền tảng của London đấu với giá hẹp hơn của MelbourneMở →
eToro vs Plus5002–1 (2 drawn)eToro0.40 pips$500Đầu tư xã hội đấu với giao dịch CFD tinh gọnMở →
IC Markets vs XM3–1 (1 drawn)IC Markets0.18 pips$1950Độ chính xác của raw spread đấu với mức khởi điểm $5Mở →
ActivTrades vs CMC Markets1–2 (2 drawn)CMC Markets0.00 pips$02ActivTrades vs CMC Markets: hai broker tại London có spread như nhau.Mở →
Admirals (Admiral Markets) vs City Index0–2 (3 drawn)City Index0.00 pips$01Admirals vs City Index: giấy phép Tier-1 và lựa chọn nền tảng.Mở →
ATFX vs Saxo Bank1–4Saxo Bank0.10 pips$1003Phạm vi pháp lý rộng của Saxo Bank đối đầu lợi thế spread của ATFX.Mở →
Axi vs FBS4–0 (1 drawn)Axi0.00 pips$52Axi vs. FBS: sức mạnh pháp lý đối đầu lựa chọn đòn bẩy cao.Mở →
Capital.com vs Axi1–2 (2 drawn)Axi0.10 pips$200Capital.com vs Axi: sức mạnh pháp lý và hiệu quả chi phí.Mở →
City Index vs IG Group1–3 (1 drawn)IG Group0.10 pips$1005Hai lão làng Anh quốc đối đầu: spread đấu với phạm vi pháp lý toàn cầu.Mở →
CMC Markets vs XTB3–0 (2 drawn)CMC Markets0.00 pips$02CMC Markets vs XTB: đối đầu về pháp lý và nền tảng.Mở →
Eightcap vs Tickmill2–1 (2 drawn)Eightcap0.00 pips$01Eightcap nhỉnh hơn Tickmill về pháp lý cấp cao, chi phí tương đương.Mở →
FBS vs ATFX3–1 (1 drawn)FBS0.10 pips$953FBS vs ATFX: so sánh pháp lý, spread và tiền gửiMở →
IG Group vs Capital.com4–0 (1 drawn)IG Group0.00 pips$205IG vs Capital.com: spread ngang nhau, pháp lý khác biệt.Mở →
IUX (IUX Markets) vs Decode Global0–3 (2 drawn)Decode Global0.00 pips$1000Hai broker được ASIC quản lý: IUX có đòn bẩy cao hơn, Decode có mức tối thiểu thấp hơn.Mở →
IUX (IUX Markets) vs FBS1–3 (1 drawn)FBS0.20 pips$1951IUX đối đầu FBS: đòn bẩy offshore, sức mạnh pháp lý và chi phí giao dịchMở →
IUX (IUX Markets) vs Land Prime2–2 (1 drawn)Drawn0.00 pips$1901IUX đối đầu Land Prime: pháp lý nhiều cấp gặp khả năng tiếp cận.Mở →
IUX (IUX Markets) vs TMGM1–2 (2 drawn)TMGM0.10 pips$1000IUX vs. TMGM: sức mạnh pháp lý và điều kiện giao dịch.Mở →
Tickmill vs ActivTrades1–3 (1 drawn)ActivTrades0.40 pips$1000Tickmill vs ActivTrades: so sánh spread, tiền gửi và chiều sâu pháp lý.Mở →
XTB vs Admirals (Admiral Markets)1–2 (2 drawn)Admirals (Admiral Markets)0.00 pips$1000XTB vs Admirals: spread tương đương, yêu cầu tiền gửi khác nhau.Mở →
BlackBull Markets vs Land Prime3–1 (1 drawn)BlackBull Markets0.10 pips$100BlackBull vs. Land Prime: khác biệt ở pháp lý và spread.Mở →
Decode Global vs XS.com3–1 (1 drawn)Decode Global0.20 pips$1000Decode Global đối đầu XS.com: pháp lý đấu với spread hẹp hơn.Mở →
FXCM vs Swissquote3–1 (1 drawn)FXCM0.40 pips$9500FXCM đối đầu Swissquote: khả năng tiếp cận và chi phí đấu với bề dày uy tín.Mở →
Land Prime vs Decode Global1–3 (1 drawn)Decode Global0.00 pips$901Land Prime và Decode Global: so sánh pháp lý và mức khởi điểmMở →
Saxo Bank vs IUX (IUX Markets)4–0 (1 drawn)Saxo Bank0.00 pips$2005Saxo Bank vs IUX: pháp lý lâu đời gặp đòn bẩy offshore.Mở →
TMGM vs FXCM1–4FXCM0.30 pips$501Pháp lý mạnh hơn của FXCM nhỉnh hơn spread thấp hơn của TMGM.Mở →
Khoảng cách là sự khác biệt tuyệt đối giữa hai broker về con số đó. Khoảng cách spread lớn với khoảng cách deposit nhỏ thường có nghĩa là sự so sánh tập trung vào chi phí giao dịch hơn là chi phí ban đầu.

Phạm vi

Ai xuất hiện ở đâu.

Các sàn xuất hiện trong nhiều trận đối đầu thường là những sàn được độc giả so sánh chéo nhiều nhất.

01

IUX (IUX Markets)

Ebene Cybercity, Mauritius · thành lập. 2016 · 0.90 pip EUR/USD · $200 minimum · MT5, IUX web platform, IUX mobile app

1× Tier-1last checked thg 9 20265 so sánhs
02

FBS

Belize City, Belize · thành lập. 2009 · 0.70 pip EUR/USD · $5 minimum · MT4, MT5, FBS Trader app

0× Tier-1last checked thg 9 20263 so sánhs
03

Decode Global

Port Vila, Vanuatu · thành lập. 2004 · 0.90 pip EUR/USD · $100 minimum · MT4, MT5, DecodeFX App, DecodeFX Web

1× Tier-1last checked thg 9 20263 so sánhs
04

Land Prime

Kingstown, St Vincent and the Grenadines · thành lập. 2013 · 0.90 pip EUR/USD · $10 minimum · MT4, MT5

0× Tier-1last checked thg 9 20263 so sánhs
05

Tickmill

London, United Kingdom · thành lập. 2014 · 0.10 pip EUR/USD · $100 minimum · MT4, MT5, TradingView, Tickmill Trader

1× Tier-1last checked thg 9 20262 so sánhs
06

ActivTrades

London, UK · thành lập. 2001 · 0.50 pip EUR/USD · no minimum · ActivTrader (proprietary), MT4, MT5, TradingView, Mobile apps

1× Tier-1last checked thg 9 20262 so sánhs
07

CMC Markets

London, UK · thành lập. 1989 · 0.50 pip EUR/USD · no minimum · Next Generation (proprietary web), MT4, TradingView (selected regions), Mobile apps

3× Tier-1last checked thg 9 20262 so sánhs
08

Admirals (Admiral Markets)

Tallinn, Estonia · thành lập. 2001 · 0.50 pip EUR/USD · $100 minimum · MT4, MT5, MetaTrader WebTrader, Admirals proprietary platform, Mobile app

1× Tier-1last checked thg 9 20262 so sánhs
09

City Index

London, UK · thành lập. 1983 · 0.50 pip EUR/USD · $100 minimum · City Index Web Trader, MT4, TradingView, AT Pro, Mobile apps

2× Tier-1last checked thg 9 20262 so sánhs
10

XTB

Warsaw, Poland · thành lập. 2002 · 0.50 pip EUR/USD · no minimum · xStation 5 (proprietary web/desktop), xStation Mobile

1× Tier-1last checked thg 9 20262 so sánhs
11

Pepperstone

Melbourne, Australia · thành lập. 2010 · 0.60 pip EUR/USD · no minimum · MT4, MT5, cTrader, TradingView

3× Tier-1last checked thg 9 20262 so sánhs
12

Capital.com

London, UK · thành lập. 2016 · 0.60 pip EUR/USD · $20 minimum · Capital.com proprietary web platform, MT4 (selected entities), TradingView, Mobile apps

2× Tier-1last checked thg 9 20262 so sánhs
13

IG Group

London, UK · thành lập. 1974 · 0.60 pip EUR/USD · no minimum · Proprietary web platform, MT4, ProRealTime, L2 Dealer, Mobile apps

7× Tier-1last checked thg 9 20262 so sánhs
14

IC Markets

Sydney, Australia · thành lập. 2007 · 0.62 pip EUR/USD · $200 minimum · MT4, MT5, cTrader

1× Tier-1last checked thg 9 20262 so sánhs
15

Axi

Sydney, Australia · thành lập. 2007 · 0.70 pip EUR/USD · no minimum · MT4, MT5, Axi app, TradingView

2× Tier-1last checked thg 9 20262 so sánhs
16

XM

Limassol, Cyprus · thành lập. 2009 · 0.80 pip EUR/USD · $5 minimum · MT4, MT5

1× Tier-1last checked thg 9 20262 so sánhs
17

ATFX

London, United Kingdom · thành lập. 2017 · 0.80 pip EUR/USD · $100 minimum · MT4, MT5, ATFX app

3× Tier-1last checked thg 9 20262 so sánhs
18

Saxo Bank

Hellerup (Copenhagen), Denmark · thành lập. 1992 · 0.90 pip EUR/USD · no minimum · SaxoTraderGO, SaxoTraderPRO, SaxoInvestor, Mobile apps

6× Tier-1last checked thg 9 20262 so sánhs
19

TMGM

Sydney, Australia · thành lập. 2013 · 1.00 pip EUR/USD · $100 minimum · MT4, MT5, IRESS

1× Tier-1last checked thg 9 20262 so sánhs
20

FXCM

London, UK · thành lập. 1999 · 1.30 pip EUR/USD · $50 minimum · Trading Station, MT4, TradingView, Capitalise.ai, Mobile apps

2× Tier-1last checked thg 9 20262 so sánhs
21

Eightcap

Melbourne, Australia · thành lập. 2009 · 0.10 pip EUR/USD · $100 minimum · MT4, MT5, TradingView

2× Tier-1last checked thg 9 20261 so sánh
22

Plus500

Haifa, Israel · thành lập. 2008 · 0.60 pip EUR/USD · $100 minimum · Plus500 WebTrader, Plus500 App

2× Tier-1last checked thg 9 20261 so sánh
23

Exness

Limassol, Cyprus · thành lập. 2008 · 0.70 pip EUR/USD · $10 minimum · MT4, MT5, Exness Terminal

1× Tier-1last checked thg 9 20261 so sánh
24

BlackBull Markets

Auckland, New Zealand · thành lập. 2014 · 0.80 pip EUR/USD · no minimum · MT4, MT5, cTrader, TradingView, BlackBull CopyTrader

0× Tier-1last checked thg 9 20261 so sánh
25

FxPro

London, UK · thành lập. 2006 · 0.90 pip EUR/USD · $100 minimum · MT4, MT5, cTrader, FxPro Edge

1× Tier-1last checked thg 9 20261 so sánh
26

OANDA

New York, USA · thành lập. 1996 · 1.00 pip EUR/USD · no minimum · MT4, MT5, OANDA Trade, TradingView

5× Tier-1last checked thg 9 20261 so sánh
27

FOREX.com

New Jersey, USA (StoneX) · thành lập. 2001 · 1.00 pip EUR/USD · $100 minimum · MT4, MT5, TradingView, Web Trader

4× Tier-1last checked thg 9 20261 so sánh
28

eToro

Tel Aviv, Israel · thành lập. 2007 · 1.00 pip EUR/USD · $50 minimum · eToro Platform, eToro App

2× Tier-1last checked thg 9 20261 so sánh
29

XS.com

Eden Island, Seychelles · thành lập. 2010 · 1.10 pip EUR/USD · no minimum · MT4, MT5, XS mobile app

1× Tier-1last checked thg 9 20261 so sánh
30

Swissquote

Gland, Switzerland · thành lập. 1996 · 1.70 pip EUR/USD · $1000 minimum · MT4, MT5, CFXD/Advanced Trader, Swissquote web and mobile

2× Tier-1last checked thg 9 20261 so sánh

Chưa được ghép cặp trong một so sánh đã xuất bản: AvaTrade. Tất cả đều xuất hiện trong ma trận so sánh đầy đủ và trong công cụ tính phí.

Tất cả mục

Ngôn ngữ